最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

冬練

ひらがな
ふゆれん
名詞
特に
日本語の意味
冬の季節に行うトレーニングや練習。特に野球などのスポーツで、オフシーズンである冬に基礎体力づくりや技術向上のために集中的に行う練習を指す。
やさしい日本語の意味
さむいきせつに、スポーツの力をつけるためにする、きびしいれんしゅう
中国語(簡体字)の意味
冬季训练 / 冬训(尤指棒球) / 冬季集训
中国語(繁体字)の意味
冬季訓練(尤指棒球) / 冬季練習
韓国語の意味
(특히 야구) 동계 훈련 / 겨울 훈련 / 겨울 연습
ベトナム語の意味
tập luyện mùa đông (đặc biệt trong bóng chày) / tập huấn mùa đông / chương trình rèn luyện mùa đông
タガログ語の意味
pagsasanay sa taglamig (lalo na sa baseball) / ensayong pang-taglamig ng mga manlalaro
このボタンはなに?

He participates in rigorous winter training every year.

中国語(簡体字)の翻訳

他每年都参加严格的冬季训练。

中国語(繁体字)の翻訳

他每年都參加嚴格的冬季訓練。

韓国語訳

그는 매년 혹독한 동계 훈련에 참가하고 있습니다.

ベトナム語訳

Mỗi năm anh ấy đều tham gia khóa huấn luyện mùa đông khắc nghiệt.

タガログ語訳

Taun-taon siyang sumasali sa mahigpit na pagsasanay tuwing taglamig.

このボタンはなに?
意味(1)

(especially baseball) winter training

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★