元となった辞書の項目
まさに
漢字
正に
副詞
文語
日本語の意味
(主に文学的)本当に;確かに;疑いなく
やさしい日本語の意味
とてもそのとおりだとつよく思うようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
确实 / 的确 / 无疑地
中国語(繁体字)の意味
的確 / 確實 / 無疑地
韓国語の意味
참으로 / 진실로 / 의심할 바 없이
インドネシア語
benar-benar / sungguh / sesungguhnya
ベトナム語の意味
quả thật, đúng là / thực sự, đích thực / không nghi ngờ gì
タガログ語の意味
talagang / tunay na / sadyang
意味(1)
(chiefly literary) truly; indeed; without doubt
( romanization )