元となった辞書の項目
あげあげ
名詞
俗語
日本語の意味
テンションが高く、気分が盛り上がっていることを表す俗語。
やさしい日本語の意味
とてもたのしくて、きぶんが高くなっているようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
嗨劲 / 亢奋状态 / 情绪高涨
中国語(繁体字)の意味
興奮狀態 / 情緒高昂 / 超嗨的狀態
韓国語の意味
신남 / 들뜸 / 흥분
ベトナム語の意味
sự phấn khích, hưng phấn (lóng) / tâm trạng lên cao, lên tinh thần / cảm giác phấn khởi, máu lửa
タガログ語の意味
sobrang tuwa at sigla / ganadong-ganado / high na high (slang)
意味(1)
(slang) being excited, being psyched
( canonical )
( canonical )
( romanization )