最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

イメソン

ひらがな
いめそん
名詞
略語 異表記
日本語の意味
イメージソング(image song)の略称で、特定のキャラクター・作品・商品などのイメージを表現するために作られた楽曲を指す。
やさしい日本語の意味
ある作品や人から イメージして つくられた 歌のこと
中国語(簡体字)の意味
“印象歌曲”的简称 / 为作品或角色塑造形象、用于宣传的关联歌曲
中国語(繁体字)の意味
形象歌曲的簡稱 / 為呈現作品或角色形象而創作的歌曲
韓国語の意味
이미지송의 줄임말 / 작품·캐릭터·브랜드 등의 이미지를 표현한 노래
インドネシア語
singkatan dari イメージソング (“image song”) / lagu yang mewakili citra/karakter suatu karya atau produk; tidak selalu dipakai dalam karya utama
ベトナム語の意味
viết tắt của “image song”; ca khúc hình tượng / bài hát gắn với nhân vật/tác phẩm để khắc họa hình tượng / ca khúc liên quan tới tác phẩm nhưng không nhất thiết là nhạc chủ đề
タガログ語の意味
pinaikling tawag sa “image song” / kantang kaugnay ng isang karakter o obra / kantang naglalarawan ng imahe ng serye o produkto
このボタンはなに?

I love the theme song of this anime.

中国語(簡体字)の翻訳

我非常喜欢这部动画的形象歌。

中国語(繁体字)の翻訳

我很喜歡這部動畫的形象曲。

韓国語訳

이 애니메이션의 이미지 송을 정말 좋아합니다.

インドネシア語訳

Saya sangat menyukai lagu tema dari anime ini.

ベトナム語訳

Tôi rất thích bài hát image của anime này.

タガログ語訳

Gustong-gusto ko ang image song ng anime na ito.

このボタンはなに?
意味(1)

Short for イメージソング (imēji songu).

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★