最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ハ長調

ひらがな
はちょうちょう
名詞
日本語の意味
西洋音楽の長調の一つで、主音をハ(ド、C)とする長調。調号にシャープやフラットを含まない明るい響きの調性。
やさしい日本語の意味
ドレミファソラシドの音をつかってつくる音楽の調子のなまえ
中国語(簡体字)の意味
C大调 / 以C为主音的大调调性
中国語(繁体字)の意味
C大調 / 以C為主音的大調調性
韓国語の意味
다장조 / ‘다’(C)를 으뜸음으로 하는 장조
インドネシア語
tangga nada mayor dengan nada dasar C / kunci musik C mayor / tonalitas mayor berpusat pada nada C
ベトナム語の意味
giọng Đô trưởng / điệu Đô trưởng / C trưởng (giọng trưởng có âm chủ là Đô)
タガログ語の意味
tonalidad na C mayor / tonong C mayor
このボタンはなに?

His new song is in C major, and it has a very bright atmosphere.

中国語(簡体字)の翻訳

他的新曲是C大调,氛围非常明快。

中国語(繁体字)の翻訳

他的新曲是C大調,氛圍非常明亮。

韓国語訳

그의 신곡은 C장조로 매우 밝은 분위기입니다.

インドネシア語訳

Lagu barunya bernada C mayor dan suasananya sangat ceria.

ベトナム語訳

Bài hát mới của anh ấy ở giọng Đô trưởng và có không khí rất tươi sáng.

タガログ語訳

Nasa C major ang bagong kanta niya, at may napakaliwanag na damdamin.

このボタンはなに?
意味(1)

(music) C major

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★