元となった辞書の項目
ナービー
ひらがな
なあびい
名詞
異表記
別形
日本語の意味
Alternative form of ナビ
やさしい日本語の意味
くるまなどの行き方をおしえてくれるきかいやきのうのこと
中国語(簡体字)の意味
导航 / 导航系统 / 向导
中国語(繁体字)の意味
導航 / 導航系統 / 導航裝置(如車用GPS)
韓国語の意味
내비게이션의 준말 / 차량용 내비게이션(길안내 장치) / 길찾기 안내 기능
インドネシア語
navigasi; panduan arah / sistem navigasi (mis. GPS mobil) / pemandu (navigator) dalam program/siaran
ベトナム語の意味
hệ thống định vị (GPS) trên ô tô / phần/ thanh điều hướng trong ứng dụng hoặc website / sự điều hướng; dẫn đường
タガログ語の意味
sistema ng nabigasyon, gaya ng GPS / gabay sa ruta o direksiyon
意味(1)
Alternative form of ナビ
( romanization )