最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

サスティン

ひらがな
さすてぃん
名詞
日本語の意味
音が減衰せずに持続すること。また、その度合い。 / エレキギターなどで、音の伸びを良くするための機能や装置。
やさしい日本語の意味
おんがくで おとが のびて きれいに つづく こと
中国語(簡体字)の意味
音乐中的延音(音符持续的时间) / 延音效果(如吉他、键盘)
中国語(繁体字)の意味
延音 / 持續段(合成器包絡)
韓国語の意味
음악에서 음의 지속·유지 / ADSR에서 지속 단계 / 악기 소리가 오래 유지되는 특성
インドネシア語
ketahanan nada / panjang bunyi bertahan / keberlanjutan bunyi setelah awal nada
ベトナム語の意味
độ ngân/duy trì âm (trong âm nhạc) / thời gian nốt được giữ để âm vang kéo dài / mức sustain (giai đoạn/tham số ADSR)
タガログ語の意味
tagal ng tunog ng nota / antas ng pagpapanatili ng lakas ng tunog / pagpapatagal ng tunog sa instrumento
このボタンはなに?

The sustain of this piano is long, and the sound is beautiful.

中国語(簡体字)の翻訳

这架钢琴的延音很长,音色很美。

中国語(繁体字)の翻訳

這台鋼琴的延音很長,音色很美。

韓国語訳

이 피아노의 서스테인이 길고 소리가 아름답습니다.

インドネシア語訳

Sustain pada piano ini panjang, dan suaranya indah.

ベトナム語訳

Độ vang của cây đàn piano này kéo dài và âm thanh rất đẹp.

タガログ語訳

Mahaba ang sustain ng piyano na ito, at maganda ang tunog nito.

このボタンはなに?
意味(1)

(music) sustain

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★