最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

共聴

ひらがな
きょうちょう
名詞
日本語の意味
community (broadcasting)
やさしい日本語の意味
一か所でうけとったほうそうを、みんなでいっしょにきいて見るしくみ
中国語(簡体字)の意味
共同收听;集体聆听 / 共用接收系统;公共天线系统(广播电视)
中国語(繁体字)の意味
共同收聽 / 社區共用的廣播接收系統 / 大樓/社區的共同天線接收
韓国語の意味
여러 가구가 공동 설비로 방송 신호를 수신·분배하는 것 / 공동수신 설비 또는 시스템
ベトナム語の意味
hệ thống thu nhận/phân phối tín hiệu phát sóng dùng chung của cộng đồng (anten chung) / việc nghe/xem chương trình phát sóng theo hình thức dùng chung trong cộng đồng
タガログ語の意味
sama-samang pagtanggap ng broadcast (TV/radyo) / komunal na pakikinig o panonood / sistemang pangkomunidad para sa pagtanggap ng signal
このボタンはなに?

We hold a community listening session every Friday.

中国語(簡体字)の翻訳

我们每周星期五举办共听会。

中国語(繁体字)の翻訳

我們每週五舉辦共聆聽會。

韓国語訳

저희는 매주 금요일에 함께 듣기 모임을 개최합니다.

ベトナム語訳

Chúng tôi tổ chức buổi nghe chung vào thứ Sáu hàng tuần.

タガログ語訳

Nagsasagawa kami ng sama-samang pakikinig tuwing Biyernes.

このボタンはなに?
意味(1)

community (broadcasting)

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★