元となった辞書の項目
ダウン症候群
ひらがな
だうんしょうこうぐん
名詞
日本語の意味
先天的な染色体異常により特徴的な身体的特徴や知的発達の遅れなどを伴う症候群。正式には「21トリソミー」などと呼ばれる。 / ダウン症とも呼ばれる、追加の21番染色体の存在によって生じる遺伝子疾患。
やさしい日本語の意味
生まれつきのびょうきで、からだやあたまのはたらきがゆっくりになるじょうたい
中国語(簡体字)の意味
唐氏综合征 / 21三体综合征 / 由第21号染色体三体引起的先天性发育障碍
中国語(繁体字)の意味
唐氏症 / 唐氏症候群 / 由21號染色體三體引起的先天性發育障礙
韓国語の意味
21번 염색체 삼체성으로 인한 선천적 상태 / 얼굴 특징과 발달 지연 등이 나타나는 증후군
インドネシア語
kelainan genetik akibat kelebihan kromosom 21 (trisomi 21) / kondisi yang ditandai disabilitas intelektual dan ciri fisik khas
ベトナム語の意味
hội chứng Down / rối loạn di truyền do thừa nhiễm sắc thể 21 (tam nhiễm 21) / tình trạng gây khuyết tật trí tuệ và đặc điểm thể chất đặc trưng
タガログ語の意味
kalagayang henetiko na may dagdag na kopya ng kromosoma 21 / trisomiya 21 / sindromang Down
意味(1)
Down syndrome
( canonical )
( romanization )
( hiragana )