元となった辞書の項目
みょうほうれんげきょう
漢字
妙法蓮華経
固有名詞
日本語の意味
仏教において最も重要な経典の一つである『法華経』の正式名称、またはその題名を音読みした語。日蓮系の宗派などで、題目として唱えられる語句でもある。
やさしい日本語の意味
ぶっきょうのとてもたいせつなおきょうのなまえ。ほとけのこころをといたほん。
中国語(簡体字)の意味
《妙法莲华经》,又称《法华经》,佛教重要经典。 / 大乘佛教的核心经典之一。
中国語(繁体字)の意味
妙法蓮華經 / 法華經 / 大乘佛教經典名
韓国語の意味
묘법연화경 / 대승불교의 대표 경전인 법화경
インドネシア語
Sutra Teratai / teks suci Buddhis Mahayana / nama Jepang untuk Sutra Teratai
ベトナム語の意味
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Kinh Pháp Hoa) của Phật giáo. / Bộ kinh điển Đại thừa quan trọng, trình bày giáo lý về Phật tánh và con đường giác ngộ.
タガログ語の意味
pamagat sa Hapon ng Sutra ng Lotus / mahalagang banal na kasulatan ng Budismo
意味(1)
妙法蓮華経: the Lotus Sutra
( romanization )