元となった辞書の項目
ファンアート
ひらがな
ふぁんああと
名詞
日本語の意味
特定の作品やキャラクター、芸能人などのファンが、自主的に制作したイラストや絵。二次創作イラスト。 / 広義には、絵に限らず、ファンによる自主制作の創作物全般を指すこともある。
やさしい日本語の意味
ある作品や人をすきな人が、自分でかいてつくるえやイラスト
中国語(簡体字)の意味
粉丝艺术 / 同人创作 / 同人图
中国語(繁体字)の意味
同人藝術 / 由粉絲基於原作創作的藝術作品 / 同人圖
韓国語の意味
팬이 기존 작품이나 캐릭터를 바탕으로 만든 그림·일러스트 / 팬이 만든 시각 예술 형태의 2차 창작물
インドネシア語
karya seni buatan penggemar / seni penggemar / ilustrasi buatan penggemar
ベトナム語の意味
tác phẩm nghệ thuật do người hâm mộ sáng tạo / tranh/ảnh về nhân vật hoặc tác phẩm yêu thích do fan vẽ / nội dung nghệ thuật không chính thức do cộng đồng fan làm
タガログ語の意味
likhang-sining ng tagahanga / guhit o obra ng fan / sining na batay sa umiiral na karakter/akda
意味(1)
fanart
( romanization )