最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

たいようけいぎ

漢字
太陽系儀
名詞
日本語の意味
太陽系儀: orrery
やさしい日本語の意味
たいようと そのまわりの ほしの うごきを 小さい もけいで しめす どうぐ
中国語(簡体字)の意味
展示太阳系行星运转的机械模型 / 用齿轮模拟天体相对运动的装置 / 行星仪
中国語(繁体字)の意味
用於展示太陽與行星相對運動的機械模型 / 模擬太陽系天體運行的裝置 / 天文教學用的太陽系模型儀器
韓国語の意味
태양계 모형 장치 / 태양과 행성의 운동을 보여주는 기계식 모형 / 태양계의 행성 배치를 재현하는 모델
ベトナム語の意味
mô hình cơ học mô phỏng Hệ Mặt Trời / dụng cụ thiên văn hiển thị chuyển động tương đối của các hành tinh
タガログ語の意味
mekanikal na modelo ng mga planeta na umiikot sa Araw / aparatong pang-astronomiya na nagpapakita ng galaw ng sistemang solar / modelo para sa pagtuturo ng sistemang solar
このボタンはなに?

This orrery accurately reproduces the movements of the planets in the solar system.

中国語(簡体字)の翻訳

这个太阳系仪能够精确再现太阳系行星的运动。

中国語(繁体字)の翻訳

這個太陽系儀能準確地再現太陽系行星的運動。

韓国語訳

이 태양계 모형은 태양계 행성들의 움직임을 정확하게 재현합니다.

ベトナム語訳

Thiết bị mô phỏng hệ Mặt Trời này tái hiện chính xác chuyển động của các hành tinh trong hệ Mặt Trời.

タガログ語訳

Ang modelong ito ng sistemang solar ay tumpak na ginagaya ang galaw ng mga planeta.

このボタンはなに?
意味(1)

太陽系儀: orrery

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★