最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

百姓読み

ひらがな
ひゃくしょうよみ
名詞
日本語の意味
百姓読み
やさしい日本語の意味
かんじをかくぶんのよみかたでまちがえてよむこと
中国語(簡体字)の意味
误将汉字按其声旁读音来读的读法 / 依据形声字的声符读整字的俗读、非标准读法
中国語(繁体字)の意味
以漢字的聲旁臆測讀音而造成的誤讀 / 受形聲字聲符影響而產生的錯讀 / 以部件的音讀硬套成的俗讀
韓国語の意味
한자의 소리부(음부)를 따라 잘못 읽는 것 / 문자의 음부만 근거로 임의로 붙이는 잘못된 독법 / 자형의 음 요소를 기준으로 한 오독
ベトナム語の意味
lối đọc sai chữ Hán do đoán âm theo thành phần biểu âm / cách đọc dân gian, không chuẩn, dựa vào bộ phono của chữ
タガログ語の意味
maling pagbasa ng kanji batay sa ponetikong sangkap nito / pagbasa ng kanji na nakabatay sa tunog ng sangkap nito, kaya mali ang basa
このボタンはなに?

He is reading a book in peasant reading.

中国語(簡体字)の翻訳

他在读一本面向老百姓的书。

中国語(繁体字)の翻訳

他正在讀一本以『百姓讀法』寫成的書。

韓国語訳

그는 서민들이 읽는 책을 읽고 있다.

ベトナム語訳

Anh ấy đang đọc một cuốn sách dành cho thường dân.

タガログ語訳

Nagbabasa siya ng librong binabasa ng mga magsasaka.

このボタンはなに?
意味(1)

misreading a kanji by reading it by its phonetic component

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★