最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

きんしょう

漢字
金賞 / 金将 / 僅少 / 近称 / 金章 / 均称 / 筋鞘 / 菌症 / 謹承
名詞
日本語の意味
近称: proximal pronoun / 金性: / 金将: gold general / 金章: / 金賞: / 金賞: / 菌症: / 焮衝: / 筋鞘: sarcolemma / 僅少: / 擒縦: / 謹承:
やさしい日本語の意味
とても少ないようすをあらわすことばで、量や数がわずかなこと
中国語(簡体字)の意味
金奖 / 日本将棋的“金将”棋子 / 数量很少
中国語(繁体字)の意味
金獎(最高獎項) / 金將(日本將棋的棋子) / 僅少(數量很少)
韓国語の意味
금으로 상징되는 최우수상 / 쇼기의 기물인 금장 / 수량이 매우 적음
ベトナム語の意味
giải vàng; giải nhất / tướng vàng (quân cờ shogi) / đại từ chỉ gần
タガログ語の意味
piyesa ng shogi (Gold General) / gintong parangal / kasalatan
このボタンはなに?

By using a proximal pronoun, you can refer to something close to the location or time the speaker is talking about.

中国語(簡体字)の翻訳

使用近指词时,可以指代靠近说话者所处地点或时间的事物。

中国語(繁体字)の翻訳

使用近稱時,可以指稱接近說話者所處的場所或時間的事物。

韓国語訳

근칭을 사용하면 화자가 말하고 있는 장소나 시간에 가까운 것을 가리킬 수 있습니다.

ベトナム語訳

Khi sử dụng từ chỉ gần, người nói có thể chỉ những thứ gần với nơi hoặc thời gian mà họ đang nói.

タガログ語訳

Kapag ginamit ang きんしょう, maaari mong tukuyin ang mga bagay na malapit sa lugar o oras ng nagsasalita.

このボタンはなに?
意味(1)

近称: proximal pronoun

意味(2)

金性:

意味(3)

金将: gold general

意味(4)

金章:

意味(5)

金賞:

意味(6)

金賞:

意味(7)

菌症:

意味(8)

焮衝:

意味(9)

筋鞘: sarcolemma

意味(10)

僅少:

意味(11)

擒縦:

意味(12)

謹承:

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★