元となった辞書の項目
一喜一憂
ひらがな
いっきいちゆう
名詞
日本語の意味
喜んだり、悲しんだりして、感情が安定しないこと。 / 物事の結果などに応じて、そのつど喜んだり心配したりすること。
やさしい日本語の意味
よろこんだりしょんぼりしたりと、きもちが大きくかわるようす
中国語(簡体字)の意味
喜忧交替的心情 / 心情忽喜忽忧 / 因情况变化而时喜时忧
中国語(繁体字)の意味
心情在喜與憂之間反覆波動 / 情緒忽喜忽憂的狀態 / 喜憂參半的心境
韓国語の意味
기쁨과 걱정이 번갈아 드는 상태 / 사소한 일에 기뻤다가 슬펐다가 하는 마음 / 희비가 오락가락함
インドネシア語
perasaan yang berayun antara gembira dan putus asa / keadaan emosi naik-turun, dari suka cita ke keputusasaan / terombang-ambing antara kegembiraan dan keputusasaan
ベトナム語の意味
trạng thái cảm xúc dao động giữa vui mừng và tuyệt vọng / lúc vui lúc lo; vui đó buồn đó / mừng rỡ rồi lại âu sầu theo từng biến động
タガログ語の意味
salit-salit na saya at pighati / paiba-ibang damdamin: tuwa at dalamhati / pag-akyat-baba ng kalooban
意味(1)
a feeling swinging back and forth between joy and despair
( canonical )
( romanization )
( hiragana )