元となった辞書の項目
結膜
ひらがな
けつまく
名詞
日本語の意味
眼球とまぶたの内面を覆う半透明の粘膜。外界からの異物や細菌などから眼を保護する役割を持つ。 / 医学や眼科において、充血や炎症などが起こる部位として言及される器官。
やさしい日本語の意味
めの しろい ぶぶんを おおう うすい まくの こと
中国語(簡体字)の意味
覆盖眼球前部和眼睑内面的透明黏膜 / 连接眼睑与眼球表面的薄膜组织
中国語(繁体字)の意味
覆蓋眼球白色部分並襯於眼瞼內面的透明薄膜 / 眼部的黏膜組織,保護並潤滑眼球
韓国語の意味
눈꺼풀 안쪽과 안구 겉면을 덮는 얇은 점막 / 안구와 눈꺼풀을 이어 보호하는 막
インドネシア語
konjungtiva / selaput lendir yang melapisi kelopak mata dan menutupi bagian putih mata
ベトナム語の意味
Kết mạc: lớp niêm mạc mỏng lót mặt trong mi mắt và phủ lên phần trắng của mắt / Màng niêm mạc của mắt giúp bảo vệ, bôi trơn nhãn cầu
タガログ語の意味
konjuntiba / lamad na tumatakip sa puti ng mata / lamad sa loob ng talukap ng mata
意味(1)
conjunctiva
( canonical )
( romanization )
( hiragana )