元となった辞書の項目
クチクラ
ひらがな
くちくら
名詞
日本語の意味
表皮の最外層にある薄い皮膜。「爪の根元の甘皮」や植物の「クチクラ層」などを指す。 / 生物の体表や器官の表面を覆う、比較的硬くて丈夫な保護層の総称。
やさしい日本語の意味
つめやかみの ひょうめんを おおう うすい かわのような ぶぶん
中国語(簡体字)の意味
角质层;表皮的蜡质保护层 / 昆虫等节肢动物的外表角质层 / 头发的毛鳞片或指甲周围的角质层
中国語(繁体字)の意味
植物表皮的角質膜(蠟質層) / 昆蟲等節肢動物外皮的角皮 / 表皮最外層的角質層
韓国語の意味
표피 바깥을 덮는 얇은 보호층 / 식물 표면을 덮는 왁스성 막 / 손톱 밑의 얇은 피부 또는 모발의 바깥 층
インドネシア語
lapisan tipis pelindung di pangkal kuku (kulit mati) / lapisan berzat lilin pada permukaan tumbuhan / lapisan luar pelindung pada serangga/arthropoda
ベトナム語の意味
lớp sáp/biểu bì mỏng phủ bề mặt thực vật (lớp cutin) / lớp vỏ biểu bì ngoài bằng kitin ở côn trùng và động vật chân đốt / lớp da mỏng quanh gốc móng tay, móng chân
タガログ語の意味
kutikula / manipis na balat sa palibot ng kuko / panlabas na sapin na proteksiyon ng halaman o kulisap
意味(1)
cuticle
( romanization )