元となった辞書の項目
カタパルト
ひらがな
かたぱると
名詞
日本語の意味
投射装置 / 射出機構
やさしい日本語の意味
ばねやきで ものを とても つよく とばす そうち
中国語(簡体字)の意味
投石机 / 航母飞机弹射器 / 弹射发射装置
中国語(繁体字)の意味
投石機 / 航空母艦上的飛機彈射器 / 彈射裝置
韓国語の意味
돌이나 물체를 멀리 던지는 투석기 / 항공모함에서 항공기를 발사하는 사출 장치 / 물체를 빠르게 가속해 발사하는 장치
インドネシア語
ketapel / alat pelontar / pelontar pesawat (di kapal induk)
ベトナム語の意味
bệ phóng máy bay trên tàu sân bay / máy bắn đá (vũ khí công thành cổ) / thiết bị dùng để phóng vật thể
タガログ語の意味
aparatong pangtapon ng bagay gamit ang naipong puwersa / mekanismong panglunsad ng eroplano sa aircraft carrier
意味(1)
catapult
( romanization )