元となった辞書の項目
珈
音読み
か
訓読み
かみかざり
文字
日本語の意味
コーヒー
やさしい日本語の意味
こーひーをあらわすかんじのひとつで、いまはあまりつかわれない
中国語(簡体字)の意味
日本用字:用于“珈琲”,指咖啡 / 古代妇女的发饰、簪
中国語(繁体字)の意味
女子頭飾、髮飾 / (日)用於「珈琲」,表示咖啡
韓国語の意味
커피를 가리키는 글자(珈琲의 ‘珈’) / 옥으로 만든 머리장식·비녀
ベトナム語の意味
dùng làm ateji cho “cà phê” (trong từ 珈琲) / trang sức cài tóc; phần trang sức trên mũ miện
タガログ語の意味
Kanji na bahagi ng salitang kape (珈琲). / Karakter na ginagamit sa Hapon para sa kape.
意味(1)
coffee grinder
( canonical )
( romanization )
( hiragana )