元となった辞書の項目
コピュラ
ひらがな
こぴゅら
名詞
日本語の意味
文法用語としての「コピュラ」の意味を取得する
やさしい日本語の意味
ぶんで しゅご と せつめい を つなぐ ことば。にほんごでは だ や です のこと。
中国語(簡体字)の意味
系词 / 系动词 / 连系动词
中国語(繁体字)の意味
繫詞(語法) / 連繫動詞
韓国語の意味
(문법) 계사 / 주어와 보어를 연결하는 동사
インドネシア語
verba penghubung antara subjek dan pelengkap / kata kerja pengikat yang menyatakan identitas atau atribut
ベトナム語の意味
(ngôn ngữ học) yếu tố ngữ pháp (thường là động từ) liên kết chủ ngữ với bổ ngữ/vị ngữ, như “là”, “be” / động từ liên kết dùng để biểu thị thuộc tính hoặc danh tính của chủ ngữ
タガログ語の意味
kopula; pang-ugnay na nagdudugtong ng simuno at panaguri / pandiwa-pang-ugnay / salitang kawing sa pagitan ng paksa at panaguri
意味(1)
(grammar) copula
( romanization )