最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

仁術

ひらがな
じんじゅつ
名詞
日本語の意味
医師が利欲を離れて人を救うという立場から行う医術。転じて、人のためを思って行うわざ。
やさしい日本語の意味
人を思いやり、こまっている人をたすけるためにする行い。
中国語(簡体字)の意味
仁爱之举 / 善举 / 慈善行为
中国語(繁体字)の意味
仁慈的舉動;善舉 / 以仁愛為本的醫術(舊稱),指醫者濟世之道
韓国語の意味
어진 마음으로 남을 돕는 행위 / 사람을 구제하는 자비로운 기술, 특히 의술 / 인도적 봉사·자선 활동
インドネシア語
perbuatan kebajikan / amal penuh belas kasih / seni pengobatan yang berlandaskan kasih sayang
ベトナム語の意味
hành động nhân đức; nghĩa cử nhân ái / đạo lý nhân ái trong cách đối xử / (xưa) y thuật nhân ái
タガログ語の意味
mabuting gawa / makataong gawain / gawaing may malasakit
このボタンはなに?

I'm always moved by his benevolent act.

中国語(簡体字)の翻訳

我总是被他的仁术所感动。

中国語(繁体字)の翻訳

我總是被他的仁術感動。

韓国語訳

그의 인술에는 언제나 감동합니다.

インドネシア語訳

Saya selalu terharu oleh kebaikan dan keahliannya.

ベトナム語訳

Tôi luôn cảm động trước lòng nhân hậu và tay nghề của anh ấy.

タガログ語訳

Palagi akong naaantig sa kanyang makataong kasanayan sa medisina.

このボタンはなに?
意味(1)

benevolent act

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★