元となった辞書の項目
水溶液
ひらがな
すいようえき
名詞
日本語の意味
水に他の物質が溶けてできた混合物。水を溶媒とする溶液。
やさしい日本語の意味
みずにものがとけてよくまざったえき
中国語(簡体字)の意味
以水为溶剂的溶液 / 溶质溶解在水中形成的混合物
中国語(繁体字)の意味
以水為溶劑的溶液 / 溶質溶於水形成的均一混合物
韓国語の意味
물을 용매로 한 용액 / 물에 용질이 녹아 있는 액체
インドネシア語
larutan air / larutan berair / larutan dengan pelarut air
ベトナム語の意味
dung dịch nước / dung dịch có dung môi là nước / dung dịch chất tan trong nước
タガログ語の意味
solusyong may tubig / solusyon na ang pantunaw ay tubig / timplang kemikal na natunaw sa tubig
意味(1)
aqueous solution
( canonical )
( romanization )
( hiragana )