最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

タイムアタック

ひらがな
たいむあたっく
名詞
広義
日本語の意味
モータースポーツや自転車競技、テレビゲームなどにおいて、決められたコースやステージをどれだけ短い時間で走破・クリアできるかを競うこと。また、その挑戦や記録。 / (ゲーム分野で)最速クリアを目指してプレイすること。スピードランや、ツールを用いたタイム短縮プレイ(TAS)などを含むことがある。
やさしい日本語の意味
じかんをはかって、いちばんはやいじかんをめざすたたかいかた。
中国語(簡体字)の意味
计时赛 / 速通(含工具辅助速通)
中国語(繁体字)の意味
計時賽 / 與時間競速的挑戰 / 電子遊戲的速通(含工具輔助速通)
韓国語の意味
(사이클·모터스포츠·게임) 코스를 최단 시간으로 완주하는 시간 기록 경기 / (게임) 최단 시간 클리어를 목표로 하는 스피드런(도구 보조 포함)
インドネシア語
uji waktu (balapan melawan waktu) / speedrun dalam gim video (termasuk yang berbantu alat)
ベトナム語の意味
Cuộc đua tính giờ; chạy đua với thời gian. / (trò chơi điện tử) hoàn thành trò chơi nhanh nhất có thể (speedrun), kể cả speedrun có trợ giúp công cụ.
タガログ語の意味
Karerang laban sa oras. / Pagtapos ng laro nang pinakamabilis, kabilang ang may tulong ng mga kasangkapan.
このボタンはなに?

He challenged the time attack in cycling and updated his personal best record.

中国語(簡体字)の翻訳

他挑战了自行车计时赛,刷新了个人最好成绩。

中国語(繁体字)の翻訳

他挑戰了自行車計時賽,刷新了個人最佳紀錄。

韓国語訳

그는 사이클링 타임어택에 도전해 개인 최고 기록을 경신했습니다.

インドネシア語訳

Dia mengikuti uji waktu bersepeda dan memecahkan rekor pribadinya.

ベトナム語訳

Anh ấy đã tham gia thử thách đua xe đạp tính giờ và đã phá kỷ lục cá nhân của mình.

タガログ語訳

Hinarap niya ang time attack sa pagbibisikleta at naitala niya ang kanyang bagong personal best.

このボタンはなに?
意味(1)

(cycling, motor racing, video games) a time trial; a race against the clock

意味(2)

(video games, by extension) a speedrun, including tool-assisted speedruns

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★