元となった辞書の項目
反クォーク
ひらがな
はんくぉーく / はんくおーく
名詞
日本語の意味
反クォーク
やさしい日本語の意味
クォークのはんたいのつぶ
中国語(簡体字)の意味
反夸克 / 夸克的反粒子
中国語(繁体字)の意味
夸克的反粒子 / 帶與夸克相反量子數的基本粒子
韓国語の意味
쿼크의 반입자 / 반물질을 이루는 기본 페르미온으로, 쿼크와 전하 등의 양자수가 반대인 입자
インドネシア語
antikuark / antipartikel dari kuark / partikel dasar pasangan anti kuark
ベトナム語の意味
phản hạt của quark / hạt đối của quark trong mô hình quark / hạt cơ bản mang số lượng tử trái dấu với quark
タガログ語の意味
antipartikulo ng kuark / kabaligtarang katapat ng kuark
意味(1)
an antiquark
( canonical )
( romanization )