元となった辞書の項目
鬨
音読み
コウ
訓読み
とき
文字
表外
漢字表記
まれ
日本語の意味
いくさのときにあげる叫び声、鬨の声のこと。戦いの勢いを示す掛け声。
やさしい日本語の意味
たたかいのときにみんなでさけぶこえをあらわすかんじ
中国語(簡体字)の意味
战吼 / 战斗呐喊 / 冲锋喊声
中国語(繁体字)の意味
戰吼;戰鬥口號 / 喧鬧;吵鬧之聲
韓国語の意味
전투의 함성 / 함성, 아우성 / 소란
インドネシア語
teriakan perang / pekik serempak / hiruk-pikuk
ベトナム語の意味
tiếng hô xung trận / tiếng hò reo chiến trận / tiếng hô chiến đấu
タガログ語の意味
sigaw ng labanan / hiyaw ng digmaan / sigaw ng tagumpay
意味(1)
battle cry