元となった辞書の項目
觶
音読み
シ
訓読み
なし
文字
表外
漢字表記
まれ
日本語の意味
酒を入れて飲むための器。特に角で作られた杯。
やさしい日本語の意味
けもののつのでつくったさけのみのうつわをあらわすもじ
中国語(簡体字)の意味
古代以兽角制成的酒杯 / 古代祭祀、宴饮用的礼器
中国語(繁体字)の意味
角製酒杯 / 古代宴飲、祭祀用的酒器 / 古代高杯形酒杯
韓国語の意味
뿔로 만든 술잔 / 고대 제사에 쓰던 술잔 / 각배
インドネシア語
piala anggur dari tanduk / cawan anggur dari tanduk / bejana anggur dari tanduk
ベトナム語の意味
chén rượu bằng sừng / cốc rượu cổ bằng sừng / đồ đựng rượu bằng sừng dùng trong nghi lễ cổ
タガログ語の意味
kopa ng alak na gawa sa sungay / seremonyal na sisidlan ng alak na yari sa sungay
意味(1)
wine goblet made from horn