A long line had formed at the bus stop, and people waiting for the next bus stood quietly.
中国語(簡体字)の翻訳
公交车站排起了长队,等下一班车的人们静静地排着队。
中国語(繁体字)の翻訳
公車站排起了長長的隊伍,等候下一班公車的人們靜靜地排著。
韓国語訳
버스 정류장에는 긴 줄이 생겨 다음 버스를 기다리는 사람들이 조용히 줄을 서 있었다.
インドネシア語訳
Di halte bus terbentuk antrean panjang; orang-orang yang menunggu bus berikutnya berdiri dengan tenang.
ベトナム語訳
Ở trạm xe buýt, một hàng dài đã hình thành; những người chờ chuyến tiếp theo lặng lẽ xếp hàng.
タガログ語訳
May mahabang pila sa hintayan ng bus, at tahimik na nakapila ang mga taong naghihintay sa susunod na bus.