元となった例文
I examined muscle activity using an electromyogram.
中国語(簡体字)の翻訳
使用肌电图检查了肌肉的活动。
中国語(繁体字)の翻訳
使用肌電圖檢查了肌肉的活動。
韓国語訳
근전도를 사용하여 근육의 활동을 조사했습니다.
インドネシア語訳
Kami menggunakan elektromiografi untuk memeriksa aktivitas otot.
ベトナム語訳
Chúng tôi đã sử dụng điện cơ đồ để khảo sát hoạt động của cơ bắp.
タガログ語訳
Gamit ang electromyography, siniyasat namin ang aktibidad ng mga kalamnan.