元となった例文
He is always slacking off and never does his work.
中国語(簡体字)の翻訳
他总是偷懒,根本不做任何工作。
中国語(繁体字)の翻訳
他總是懶惰成性,根本不做任何工作。
韓国語訳
그는 항상 게으름을 피우고 일을 전혀 하지 않는다.
ベトナム語訳
Anh ấy lúc nào cũng lười biếng, chẳng làm việc gì cả.
タガログ語訳
Lagi siyang tamad at hindi talaga gumagawa ng trabaho.