元となった例文
He is studying the phonology of the Ma line.
中国語(簡体字)の翻訳
他正在研究“ま行”的音韵学。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在研究「ま行」的音韻學。
韓国語訳
그는 마행의 음운론을 연구하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia sedang meneliti fonologi baris 'ma'.
ベトナム語訳
Anh ấy đang nghiên cứu về âm vị học của hàng ま (ma).
タガログ語訳
Nagsasaliksik siya tungkol sa ponolohiya ng hanay na "ma".