元となった例文
He had no choice but to obey his boss's orders.
中国語(簡体字)の翻訳
他只能忍受并服从上司的命令。
中国語(繁体字)の翻訳
他不得不順從上司的命令。
韓国語訳
그는 상사의 명령에 순종할 수밖에 없었다.
ベトナム語訳
Anh ta chỉ còn cách cam chịu mệnh lệnh của cấp trên.
タガログ語訳
Wala siyang nagawa kundi magtiis at sumunod sa utos ng kanyang nakatataas.