元となった例文
He is immersed in the study of panmagic squares.
中国語(簡体字)の翻訳
他沉浸在完全方阵的研究中。
中国語(繁体字)の翻訳
他沉浸於研究完全方陣。
韓国語訳
그는 완전한 정방행렬 연구에 몰두하고 있습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đang say mê nghiên cứu về các ma trận vuông hoàn hảo.
タガログ語訳
Lubos siyang nakatuon sa pag-aaral ng perpektong matris na parisukat.