元となった例文
He accurately set up the wooden target holder.
中国語(簡体字)の翻訳
他准确地安装了靶子的桩。
中国語(繁体字)の翻訳
他準確地設置了靶樁。
韓国語訳
그는 과녁 꼬치를 정확하게 설치했다.
インドネシア語訳
Dia memasang tusuk sasaran dengan tepat.
ベトナム語訳
Anh ấy đã đặt chiếc xiên vào mục tiêu một cách chính xác.
タガログ語訳
Inilagay niya nang tumpak ang palito ng target.