元となった例文
Tencho-setsu was once a day to celebrate the Emperor's birthday.
中国語(簡体字)の翻訳
天长节曾经是庆祝天皇生日的日子。
中国語(繁体字)の翻訳
天長節曾經是慶祝天皇生日的日子。
韓国語訳
천장절은 한때 천황의 생일을 축하하던 날이었습니다.
ベトナム語訳
Tenchōsetsu từng là ngày để chúc mừng sinh nhật của Thiên hoàng.
タガログ語訳
Ang Tenchōsetsu ay dating araw ng pagdiriwang ng kaarawan ng emperador.