元となった例文
Excuse me, could I have your name again?
中国語(簡体字)の翻訳
不好意思,能再告诉我一次您的名字吗?
中国語(繁体字)の翻訳
不好意思,可以再告訴我一次你的名字嗎?
韓国語訳
죄송하지만, 이름을 다시 한 번 알려주실 수 있나요?
ベトナム語訳
Xin lỗi, tôi có thể xin lại tên của bạn được không?
タガログ語訳
Paumanhin, maaari mo bang ulitin ang iyong pangalan?