元となった例文
His smile somehow feels nostalgic.
中国語(簡体字)の翻訳
他的笑容让人觉得有些怀念。
中国語(繁体字)の翻訳
他的笑容不知為何讓人覺得懷念。
韓国語訳
그의 미소는 어딘가 낯익은 느낌이 듭니다.
インドネシア語訳
Senyumnya terasa agak nostalgis.
ベトナム語訳
Nụ cười của anh ấy khiến tôi có cảm giác hơi hoài niệm.
タガログ語訳
Tila may pagka-nostalhik ang ngiti niya.