元となった例文
The enemy plane carried out a strafing on our position.
中国語(簡体字)の翻訳
敌机对我们的阵地进行了机枪扫射。
中国語(繁体字)の翻訳
敵方飛機對我們的陣地進行了機槍掃射。
韓国語訳
적의 비행기가 우리 진지를 기관총으로 사격했다.
ベトナム語訳
Máy bay địch đã bắn xối xả bằng súng máy vào vị trí của chúng tôi.
タガログ語訳
Pinagbabaril ng eroplano ng kaaway ang aming posisyon gamit ang makinilya.