元となった例文
It's my turn to make the rotation this week.
中国語(簡体字)の翻訳
这周轮到我来排班。
中国語(繁体字)の翻訳
這週輪到我排班。
韓国語訳
이번 주는 제가 근무표를 작성할 차례입니다.
インドネシア語訳
Minggu ini giliran saya menyusun jadwal.
ベトナム語訳
Tuần này đến lượt tôi sắp xếp lịch luân phiên.
タガログ語訳
Ngayong linggo, ako naman ang mag-aayos ng rota.