元となった例文
He is protecting the town as a vigilante.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为自警团的成员守护着城镇。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為自警團成員守護著小鎮。
韓国語訳
그는 자경단원으로서 마을을 지키고 있다.
インドネシア語訳
Dia menjaga kota sebagai anggota patroli warga.
ベトナム語訳
Anh ấy đang bảo vệ thị trấn với tư cách là thành viên của dân phòng.
タガログ語訳
Pinoprotektahan niya ang bayan bilang miyembro ng isang grupo ng mga vigilante.