元となった例文
This case is outside of our jurisdiction.
中国語(簡体字)の翻訳
本案不在我们的审判管辖范围内。
中国語(繁体字)の翻訳
本案不在我們的管轄範圍內。
韓国語訳
이 사건은 우리 재판권의 범위 밖입니다.
インドネシア語訳
Kasus ini berada di luar yurisdiksi kami.
ベトナム語訳
Vụ án này nằm ngoài thẩm quyền của chúng tôi.
タガログ語訳
Ang kasong ito ay nasa labas ng saklaw ng aming hurisdiksyon.