最終更新日:2024/06/27
His watch is counter-clockwise, making it a bit difficult to read the time.
正解を見る
彼の時計はひだりまきで、時間を読むのが少し難しいです。
編集履歴(0)
元となった例文
His watch is counter-clockwise, making it a bit difficult to read the time.
中国語(簡体字)の翻訳
他的表是逆时针走的,看时间有点难。
中国語(繁体字)の翻訳
他的手錶是向左上鍊的,讀時間有點困難。
韓国語訳
그의 시계는 왼쪽으로 감는 방식이라 시간을 읽기가 조금 어렵습니다.
ベトナム語訳
Đồng hồ của anh ấy lên cót theo chiều ngược kim đồng hồ (vặn sang trái), nên hơi khó xem giờ.
タガログ語訳
Ang relo niya ay nasa kaliwang pulso, kaya medyo mahirap basahin ang oras.