He is a direct descendant of that family.
中国語(簡体字)の翻訳
他是那个家族的嫡系继承人。
中国語(繁体字)の翻訳
他是那個家族的ちゃくりゅう。
韓国語訳
그는 그 가족의 챠쿠류입니다.
インドネシア語訳
Dia adalah 'chakuryuu' dari keluarga itu.
ベトナム語訳
Anh ấy là người thuộc dòng chính của gia đình đó.
タガログ語訳
Siya ang chakuryuu ng pamilyang iyon.