元となった例文
He is active as the third leader of the team.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为球队的三将之一活跃着。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為團隊的三將之一表現活躍。
韓国語訳
그는 팀의 3인방 중 한 명으로 활약하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia berperan sebagai salah satu dari tiga andalan tim.
ベトナム語訳
Anh ấy đang tỏa sáng với tư cách là một trong ba trụ cột của đội.
タガログ語訳
Aktibo siya bilang isa sa tatlong pinuno ng koponan.