His airplane vanished behind the clouds.
中国語(簡体字)の翻訳
他的飞机消失在云中。
中国語(繁体字)の翻訳
他的飛機已經消失在雲中。
韓国語訳
그의 비행기는 구름 속으로 사라져 버렸다.
インドネシア語訳
Pesawatnya menghilang di balik awan.
ベトナム語訳
Máy bay của anh ấy đã ẩn mình trong mây.
タガログ語訳
Naglaho ang kanyang eroplano sa mga ulap.