I saw a cackling goose in the park.
中国語(簡体字)の翻訳
在公园看到了一只四十雀。
中国語(繁体字)の翻訳
我在公園看到四十雀和雁。
韓国語訳
공원에서 박새를 봤습니다.
インドネシア語訳
Saya melihat 四十雀雁 di taman.
ベトナム語訳
Ở công viên, tôi đã nhìn thấy một con chim chích và một con ngỗng.
タガログ語訳
Nakakita ako ng isang tit at isang gansa sa parke.