元となった例文
He is feigning ignorance about that problem.
中国語(簡体字)の翻訳
他对那个问题装作不知情。
中国語(繁体字)の翻訳
他對那個問題裝作不知不覺。
韓国語訳
그는 그 문제에 대해서는 모른 척하고 있다.
インドネシア語訳
Dia pura-pura tidak tahu tentang masalah itu.
ベトナム語訳
Anh ta cố tình giả vờ như không biết về vấn đề đó.
タガログ語訳
Nagkukunwaring hindi niya alam ang tungkol sa isyung iyon.