元となった例文
The beautiful song of the nightingale fills the night sky.
中国語(簡体字)の翻訳
夜莺美丽的歌声充满了夜空。
中国語(繁体字)の翻訳
夜鶯美麗的鳴聲充滿了夜空。
韓国語訳
나이팅게일의 아름다운 노랫소리가 밤하늘을 가득 채우고 있다.
インドネシア語訳
Suara indah burung bulbul memenuhi langit malam.
ベトナム語訳
Tiếng hót đẹp của chim họa mi đang tràn ngập bầu trời đêm.
タガログ語訳
Ang magandang huni ng nightingale ay pumupuno sa kalangitan sa gabi.