元となった例文
She cried tears of joy and accepted his proposal.
中国語(簡体字)の翻訳
她面无喜色地接受了他的求婚。
中国語(繁体字)の翻訳
她面無喜色地接受了他的求婚。
韓国語訳
그녀는 기쁨의 눈물을 흘리며 그의 청혼을 받아들였다.
ベトナム語訳
Cô ấy rơi nước mắt vì hạnh phúc và chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.
タガログ語訳
Lumuha siya sa tuwa at tinanggap ang kanyang alok na magpakasal.