元となった例文
This copper pot is an ancient craft.
中国語(簡体字)の翻訳
这个铜壶是古代的工艺品。
中国語(繁体字)の翻訳
這個銅壺是古代的工藝品。
韓国語訳
이 동호는 고대의 공예품입니다.
インドネシア語訳
Guci tembaga ini adalah barang kerajinan kuno.
ベトナム語訳
Chiếc bình bằng đồng này là một đồ thủ công cổ đại.
タガログ語訳
Ang tansong palayok na ito ay isang sinaunang likhang-sining.