元となった例文
He had a hard time accepting his bad grade.
中国語(簡体字)の翻訳
他很难接受成绩不佳。
中国語(繁体字)の翻訳
他難以接受成績不佳。
韓国語訳
그는 성적이 좋지 않은 것을 받아들이기 어려웠다.
インドネシア語訳
Baginya sulit menerima nilai yang buruk.
ベトナム語訳
Anh ấy thấy khó chấp nhận thành tích kém.
タガログ語訳
Nahihirapan siyang tanggapin ang mababang marka.